rút ngắn

Học thuật
Thân thiện
rút ngắn

Nhà khoa học rút ngắn thời gian thí nghiệm bằng một phương pháp mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho ngắn hơn, ít hơn so với trước đó về thời gian, khoảng cách, hoặc độ dài: Hành động cắt giảm, thu gọn một cái đó để trở nên ngắn hơn, gọn hơn, hoặc nhanh hơn so với trạng thái ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà trường quyết định rút ngắn thời gian học kỳ do ảnh hưởng của dịch bệnh.
    • Để thu hút người đọc, tác giả đã rút ngắn chương mở đầu của cuốn tiểu thuyết.
    • Việc xây dựng đường cao tốc mới sẽ rút ngắn khoảng cách di chuyển giữa hai thành phố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rút ngắn khoảng cách": Làm cho sự khác biệt, sự chênh lệch giữa hai đối tượng trở nên nhỏ hơn.

    • Chương trình học bổng này nhằm rút ngắn khoảng cách về cơ hội giáo dục giữa các vùng miền.
  • "Rút ngắn quy trình": Tối ưu hóa, loại bỏ các bước không cần thiết để làm cho một quá trình diễn ra nhanh chóng hiệu quả hơn.

    • Ứng dụng công nghệ số giúp rút ngắn quy trình xét duyệt hồ sơ một cách đáng kể.
Biến thể từ gần giống
  • Rút gọn (động từ): Làm cho gọn hơn, đơn giản hơn, thường bằng cách lược bỏ bớt các phần chi tiết.

    • Anh ấy đang rút gọn bài báo cáo cho phù hợp với thời lượng quy định.
  • Thu ngắn (động từ): Làm cho ngắn lại (thường dùng cho vật thể cụ thể chiều dài).

    • ấy quyết định thu ngắn chiếc váy cho hợp thời trang.
Từ đồng nghĩa
  • Cắt giảm: Giảm bớt về số lượng, quy mô, thời gian.
  • Thu gọn: Làm cho nhỏ gọn, ngắn hơn.
  • Lược bớt: Bỏ đi một phần để còn lại phần chính, cốt yếu.
Từ trái nghĩa
  • Kéo dài: Làm cho thời gian, độ dài trở nên lâu hơn, dài hơn.
  • Mở rộng: Làm cho phạm vi, quy mô trở nên lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "rút ngắn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rút ngắn".)

rút ngắn

Nhà khoa học rút ngắn thời gian thí nghiệm bằng một phương pháp mới.

  1. đgt Bớt đi: Rút ngắn thời gian; Rút ngắn bài phát biểu; Rút ngắn nhiệm .